golgi apparatus

golgi apparatus

The student labels the Golgi apparatus in the cell diagram.

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ máy Golgi: Một cấu trúc dạng lưới nằm trong tế bào chất của tế bào động vật (đặc biệt trong các tế bào sản xuất chất tiết). Bào quan này chức năng chính sửa đổi, đóng gói phân phối các protein lipid đến các vị trí khác nhau trong tế bào hoặc ra ngoài tế bào.

dụ sử dụng
  • (Bộ máy Golgi chịu trách nhiệm xử lý đóng gói protein.)
  • (Trong các tế bào tiết, bộ máy Golgi phát triển rất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be localized in the golgi apparatus": được khu trú trong bộ máy Golgi.

    • Many enzymes are localized in the golgi apparatus for post-translational modification. (Nhiều enzyme được khu trú trong bộ máy Golgi để thực hiện biến đổi sau dịch mã.)
  • "golgi apparatus-mediated transport": vận chuyển qua trung gian bộ máy Golgi.

    • Golgi apparatus-mediated transport is essential for lysosome formation. (Vận chuyển qua trung gian bộ máy Golgi rất cần thiết cho sự hình thành lysosome.)
Biến thể từ gần giống
  • Golgi complex (danh từ): phức hợp Golgi, một tên gọi khác của bộ máy Golgi.
    • The Golgi complex plays a key role in membrane trafficking. (Phức hợp Golgi đóng vai trò chính trong vận chuyển màng.)
  • Golgi body (danh từ): thể Golgi, một tên gọi khác.
    • The Golgi body is often found near the endoplasmic reticulum. (Thể Golgi thường được tìm thấy gần lưới nội chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Golgi complex: phức hợp Golgi.
  • Golgi body: thể Golgi.
Các cụm từ liên quan
  • Golgi apparatus function: chức năng của bộ máy Golgi.
    • The golgi apparatus function includes glycosylation of proteins. (Chức năng của bộ máy Golgi bao gồm glycosyl hóa protein.)
  • Golgi apparatus structure: cấu trúc của bộ máy Golgi.
    • The golgi apparatus structure consists of stacked cisternae. (Cấu trúc của bộ máy Golgi bao gồm các túi dẹt xếp chồng lên nhau.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.